ĐÁNH GIÁ CỔ PHIẾU ĐỂ MUA TREND TĂNG

Written by

in

,

ĐÁNH GIÁ:

  • SỨC MẠNH SO VỚI VNINDEX
  • CHẤT LƯỢNG CỔ PHIẾU 80-100
  • TREND TĂNG
  • PHA TĂNG, HỒI PHỤC
  • BB MỞ, HƯỚNG LÊN
  • MA20 / MA10 HƯỚNG LÊN
  • CHART XANH
  • MACD XANH
  • MCDX DÒNG TIÊN ĐỎ MẠNH
  • RSI TĂNG, TỪ 40
  • VOL MUA MẠNH
  • CÓ SÁT KHÁNG CỰ

CÂU HỎI HÀNG NGÀY:

  • Thị trường
    Có nên giải ngân không?
  • Ngành
    Ngành nào đang mạnh nhất?
  • Cổ phiếu
    Mã nào mạnh nhất trong ngành?
  • Điểm mua
    Hôm nay đã đến điểm vào chưa?
  • Quản trị vốn
    Nếu vào thì vào bao nhiêu?
Phương diệnCâu hỏi cần trả lờiNội dung đánh giáVí dụ
1. Xu hướngCổ phiếu đang đi đâu?Xu hướng ngắn, trung, dài hạn; MA20, MA50, MA200; cấu trúc đỉnh đáyTrên MA200 = xu hướng lớn tăng
2. Đặc tính vận độngNó là loại cổ phiếu gì?Chạy bền, đánh sóng, đầu cơ, tích lũy lâu, kéo nước rútMBB chạy bền, VIX biến động mạnh
3. Giai đoạn chu kỳĐang ở pha nào?Tạo đáy, tích lũy, breakout, tăng tốc, phân phối, giảm giáVừa breakout nền tích lũy
4. Dòng tiềnTiền có vào không?Volume, MCDX, hấp thụ cung, dòng tiền lớnGiá tăng kèm volume tăng
5. Sức mạnh tương đốiKhỏe hơn thị trường không?So với VNINDEX hoặc ngànhVNINDEX +2%, cổ phiếu +8%
6. Cung cầuBên mua hay bên bán mạnh hơn?Nến, khối lượng, phản ứng tại hỗ trợ/kháng cựRút chân mạnh tại hỗ trợ
7. Risk/RewardĐáng cược không?Tỷ lệ lãi kỳ vọng / lỗ tối đaCắt lỗ 5%, mục tiêu 20%
8. Vai trò trong danh mụcGiữ làm gì?Giữ trend, trading T+, hoa tiêu, đầu cơCTG giữ trend, VIX trading
9. Vị trí so với đỉnh cũCòn dư địa không?Dưới đỉnh, test đỉnh, vượt đỉnhCách đỉnh cũ 15%
10. Tâm lý người cầm hàngÁp lực bán có lớn không?Vùng kẹp hàng, vùng có lãi, vùng hòa vốnĐỉnh cũ nhiều người chờ bán

Phiên bản ngắn gọn nhất (Checklist 10 điểm)

STTTiêu chíĐánh giá
1Xu hướng↑ / ↓ / Sideway
2Đặc tínhBền / Sóng / Đầu cơ
3Chu kỳĐáy / Tích lũy / Breakout / Phân phối
4Dòng tiềnMạnh / Trung bình / Yếu
5Relative StrengthMạnh hơn / Yếu hơn thị trường
6Cung cầuCầu thắng / Cung thắng
7Risk-RewardTốt / Trung bình / Xấu
8Vai trò danh mụcTrend / T+ / Hoa tiêu
9So với đỉnh cũXa / Gần / Vượt
10Áp lực bánThấp / Trung bình / Cao

Mẫu chấm điểm thực chiến (100 điểm)

Tiêu chíĐiểm tối đa
Xu hướng20
Chu kỳ15
Dòng tiền20
Sức mạnh tương đối15
Cung cầu10
Risk/Reward10
Vị trí so với đỉnh cũ5
Đặc tính phù hợp phong cách5
Tổng100
  • 80 điểm: Có thể nắm giữ hoặc gia tăng.
  • 60-80 điểm: Theo dõi, trading linh hoạt.
  • <60 điểm: Ưu tiên rút vốn sang mã mạnh hơn.

Một setup khá đẹp cho T+

1cổ phiếu đang nằm trên MA10 nhiều phiên,
2xuất hiện 1 nến đỏ nhẹ về MA10,
3vol giảm còn 40–60% vol tăng trước đó,
4cuối phiên giữ được MA10
5dùng MA10/Boll mid để canh điểm vào

Chỉ ưu tiên những mã:

  • đang hút tiền,
  • thuộc nhóm mạnh,
  • vận động khỏe hơn thị trường.

MỨC ƯU TIÊN QUẢN TRỊ MÃ TRUNG HẠN

HÀNH ĐỘNGT+ 5/5XU HƯỚNGVỐNCỔ PHIẾU
GIỮ, MUA CHỈNH, GIA TĂNG VỊ THẾ5UPTRENDMUANẮM GIỮ; GIA TĂNG
MUA THEO XU HƯỚNG5BÙNG NỔ / BREAK OUTMUA MẠNHNẮM GIỮ
MUA GẦN HỖ TRỢ, BÁN GẦN KHÁNG CỰ, CHỜ BREAKOUT MUA SỚM3SIDEWAY TÍCH LUỸ
GIẢM TỶ TRỌNG, KO MUA ĐUỔI1SIDEWAY PHÂN PHỐI
GIỮ TIỀN MẶT NHIỀU0DOWNTREND

CORE, SWING, TIỀN MẶT

  • Không trung thành với giá mua, mà trung thành với xác suất sinh lời của đồng vốn.
  • Core không phải là cổ phiếu giữ mãi. Core là danh sách doanh nghiệp mình muốn sở hữu khi xác suất sinh lời đủ cao.
  • Core: Luôn ưu tiên giữ một phần vị thế để đồng hành với xu hướng dài hạn, chỉ bán hết khi xác suất nắm giữ không còn hấp dẫn..
  • Swing: Không có nghĩa vụ giữ vị thế. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi nhuận theo từng nhịp và sẵn sàng chuyển vốn sang cơ hội tốt hơn
  • Core: tối đa 15–20% NAV/mã.
  • Swing quen: khoảng 5–10% NAV/mã.
  • Swing tiềm năng: khoảng 0,5–2% NAV/mã.
  • Tỷ trọng phải tỷ lệ thuận với mức độ hiểu biết và độ tin cậy, không phải mức độ hưng phấn.
TỶ TRỌNG THEO THỊ TRƯỜNGVỐN:110,000,000100,000,000
TĂNG
CORE65%71,500,00065,000,000
SWING25%27,500,00025,000,000
TIỀN MẶT10%11,000,00010,000,000
ĐI NGANG
CORE40%44,000,00040,000,000
SWING35%38,500,00035,000,000
TIỀN MẶT25%27,500,00025,000,000
GIẢM
CORE20%22,000,00020,000,000
SWING10%11,000,00010,000,000
TIỀN MẶT70%77,000,00070,000,000
PHÂN LOẠI MÃTỶ TRỌNG
CORE15-20%
SWING QUEN5-10%
SWING TIỀM NĂNG0.5-2%
THEO DÕI0%
Lịch cần ghi nhớ
Đáo hạn phái sinh: Thứ Năm tuần thứ 3 hàng tháng.
Cơ cấu ETF: Thường rơi vào thứ Sáu tuần thứ 3 của các tháng cơ cấu (thường là tháng 3, 6, 9, 12 đối với nhiều quỹ ETF lớn).
Hành vi cổ Leader
🚀 Leader Run: Bám BB trên ≥ 3 phiên, MA10 dốc lên, giá không thủng MA10.
⏸️ Leader Rest: Đi ngang 3–7 phiên, biên độ hẹp, volume giảm dần.
🔥 Leader Re-Breakout: Thoát nền nghỉ với volume tăng → điểm mua đẹp nhất để tăng tỷ trọng.
⚠️ Leader Weak: Mất MA10 hoặc rơi vào BB giữa → tạm dừng mua.

Các lợi nhuận khi thị trường có nhịp hồi

Nguồn lợi nhuậnCách tạo lợi nhuậnRủi roTính bền vững
1. Lãi mua giá thấpMua đúng vùng hoảng loạn, hồi lên bánThấp nếu chọn cổ khỏe⭐⭐⭐⭐⭐
2. Lãi T+ đảo hàngMua – bán trong các nhịp hồi ngắnTrung bình⭐⭐⭐
3. Lãi xoay tỷ trọng (gỡ lỗ)Bán mã hồi yếu để chuyển sang mã mạnhThấp – Trung bình⭐⭐⭐⭐
4. Lãi giữ vị thế mạnhGiữ cổ phiếu dẫn sóng khi thị trường tạo uptrend mớiThấp⭐⭐⭐⭐⭐